
Tốc độ tối đa
70 km/1 lần sạc
Quãng đường di chuyển
14 lít
Dung tích cốp xe
KIỂU DÁNG
Thiết kế hiện đại với các đường nét bo tròn mềm mại. Đèn pha được cách tân mang lại vẻ ngoài độc đáo, thời thượng, nổi bật phong cách cá nhân trên mọi hành trình.
TIỆN ÍCH
Pin LFP tích hợp dưới sàn xe giúp tối ưu trọng tâm, vận hành ổn định và sàn để chân rộng rãi, tư thế ngồi thoải mái, dễ chịu
BỀN BỈ & AN TOÀN
Động cơ đạt tiêu chuẩn chống nước IP67 vượt trội, an tâm di chuyển linh hoạt nội đô trong điều kiện thời tiết mưa, ngập.
TIẾT KIỆM
Xe sử dụng động cơ điện bền bỉ, tối ưu chi phí bảo dưỡng. Sạc điện tiết kiệm tại hệ thống trụ sạc trên toàn quốc..

ÊM ÁI
TRÊN MỌI HÀNH TRÌNH
ĐỘNG CƠ ƯU VIỆTĐộng cơ Inhub với công suất 1100W giúp xe vận hành mượt mà, linh hoạt. Pin LFP đặt dưới sàn giúp xe vận hành cân bằng và ổn định ngay cả khi tăng tốc nhanh.
CHẾ ĐỘ LÁI LINH HOẠTTích hợp hai chế độ lái: Eco – Êm ái và Sport – Mạnh mẽ giúp bạn di chuyển thuận tiện trong mọi hành trình.
HỆ THỐNG GIẢM XÓC MƯỢT MÀHệ thống giảm chấm thủy lực giúp xe di chuyển ổn định trên mọi địa hình, từ đường phố đông đúc đến những cung đường gồ ghề.



Công nghệ Pin tiên tiến
Pin LFP vượt trội
- Tăng công suất động cơ.
- Giảm thiểu tiêu hao không cần thiết.
- Ổn định & an toàn hơn, chống cháy nổ trên mọi trường hợp.
Thời gian sạc tiêu chuẩn
- Khoảng 6h30 phút từ 0 – 100%.
Cách bảo quản thông minh
- Duy trì dung lượng trên 20% trong quá trình sử dụng.
- Cắm sạc khi dung lượng pin thấp hơn 20%. Không nên sạc khi nhiệt độ pin cao hơn 45°C, hệ thống sẽ không nhận sạc khi pin nóng ở nhiệt độ 50°C.

| Màu sắc | Đỏ tươi – Đen nhám, Đen bóng, Xanh rêu, Trắng ngọc trai |
| Công suất danh định | 600 W |
| Công suất tối đa | 1100 W |
| Loại động cơ | Inhub |
| Loại Pin | LFP |
| Công suất/Dung lượng | 1,2 kWh |
| Trọng lượng Pin/Ắc quy | 10 +/-1 kg |
| Loại sạc | 210W |
| KThời gian sạc tiêu chuẩn | Khoảng 6h30 phút (từ 0% đến 100%) |
| Vị trí lắp pin | Dưới sàn để chân |
| Tiêu chuẩn chống nước động cơ | IP67 |
| Giảm xóc trước và sau | Ống lồng-giảm chấn thủy lực; giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước và sau | Phanh Cơ/ Cơ |
| Khoảng cách trục bánh Trước-Sau | 1230 mm |
| Thể tích cốp | 14L |
| Dài x Rộng x Cao | 1720 x 700 x 1050 mm |
| Khoảng sáng gầm | 137 mm |
| Kích thước lốp Trước – Sau | 10 x 3.0 |
| Tải trọng | 130 kg |
| Đèn pha trước | LED Projector |
| Tốc độ tối đa (1 người 65Kg), chế độ SPORT | 39 km/h |
| Quãng đường đi được 1 lần sạc (Theo điều kiện kiểm thử của VinFast tại 30 km/h) | Khoảng 70 km |



Để lại một bình luận