
FLAZZ
14 lítDung tích cốp xe
39 km/hTốc độ tối đa
~135 km/1 lần sạcQuãng đường di chuyển

KIỂU DÁNG
Thiết kế nhỏ gọn, trẻ trung, năng động với các đường nét góc cạnh, dứt khoát, thể hiện cá tính và sự mạnh mẽ của chủ xe.
TIỆN NGHI
Trọng tâm xe được tối ưu, kết hợp sàn để chân rộng rãi giúp người dùng di chuyển thoải mái trong mọi điều kiện giao thông.
HỆ THỐNG GIẢM XÓC
Giảm chấn thủy lực giúp xe di chuyển êm ái trên mọi loại địa hình, từ đường phố đông đúc đến những cung đường gồ ghề.
BỀN BỈ & AN TOÀN
Động cơ đạt tiêu chuẩn chống nước IP67 vượt trội. An tâm di chuyển linh hoạt nội đô trong điều kiện thời tiết mưa, ngập.



THÔNG SỐ SẢN PHẨM
| Màu sắc | Đỏ tươi – Đen nhám, Đen bóng, Xanh rêu, Trắng ngọc trai |
| Công suất danh định | 600 W |
| Công suất tối đa | 1100 W |
| Loại động cơ | Inhub |
| Loại Pin | LFP |
| Công suất/Dung lượng | 1,2 kWh (tùy chọn lắp thêm pin phụ 1.2kWh) |
| Trọng lượng Pin/Ắc quy | 10 +/-1 kg |
| Loại sạc | 210W |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | Khoảng 6h30 phút (từ 0% đến 100%) |
| Vị trí lắp pin | Dưới sàn để chân |
| Tiêu chuẩn chống nước động cơ | IP67 |
| Giảm xóc trước và sau | Ống lồng-giảm chấn thủy lực; giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước và sau | Phanh Cơ/ Cơ |
| Khoảng cách trục bánh Trước-Sau | 1230 mm |
| Thể tích cốp | 14L (8L khi lắp pin phụ) |
| Dài x Rộng x Cao | 1745 x 700 x 1050 mm |
| Khoảng sáng gầm | 137 mm |
| Kích thước lốp Trước – Sau | 10 x 3.0 |
| Tải trọng | 130 kg |
| Tốc độ tối đa (1 người 65Kg), chế độ SPORT | 39 km/h |
| Quãng đường đi được 1 lần sạc (Theo điều kiện kiểm thử của VinFast tại 30 km/h) | Khoảng 70 km (+65 km khi lắp pin phụ) |



Để lại một bình luận